

| INTERNET FPT GÓI META |
| Down/up: 1 Gbps/ 1 Gbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói META: 300.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói META: 300.000/tháng |
| Internet FPT gói META trang bị Modem Wifi 6 Phủ sóng xuyên tường, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói META phù hợp với Streamer và Gamer |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

| INTERNET FPT GÓI META F1 |
| Down/up: 1 Gbps/ 1 Gbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói META F1: 400.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói META F1: 320.000/tháng |
| Internet FPT gói META F1 trang bị Modem Wifi 6 + 1 Access Point (AP) Phủ sóng xuyên tường, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói META F1 phù hợp với Streamer và Gamer |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

| INTERNET FPT GÓI META F2 |
| Down/up: 1 Gbps/ 1 Gbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói META F2: 400.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói META F2: 340.000/tháng |
| Internet FPT gói META F2 trang bị Modem Wifi 6 + 2 Access Point (AP) Phủ sóng xuyên tường, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói META F2 phù hợp với Streamer và Gamer |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

| INTERNET FPT GÓI F-GAME |
| Down/up: 1 Gbps/ 300 Mbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói F-GAME: 300.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói F-GAME: 250.000/tháng |
| Internet FPT gói F-GAME trang bị Modem Wifi 6 Phủ sóng xuyên tường, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói F-GAME phù hợp với game thủ chuyên nghiệp, người thích chơi game |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

| INTERNET FPT GÓI F-GAME F1 |
| Down/up: 1 Gbps/ 300 Mbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói F-GAME F1: 300.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói F-GAME F1: 270.000/tháng |
| Internet FPT gói F-GAME F1 trang bị Modem Wifi 6 + 1 Access Point (AP) Phủ sóng xuyên tường, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói F-GAME F1 phù hợp với game thủ chuyên nghiệp, người thích chơi game |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

| INTERNET FPT GÓI F-GAME F2 |
| Down/up: 1 Gbps/ 300 Mbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói F-GAME F2: 300.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói F-GAME F2: 290.000/tháng |
| Internet FPT gói F-GAME F2 trang bị Modem Wifi 6 + 2 Access Point (AP) Phủ sóng xuyên tường, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói F-GAME F2 phù hợp với game thủ chuyên nghiệp, người thích chơi game |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

| INTERNET FPT GÓI SPEEDX2 |
| Tốc độ Download/upload: 2 Gbps/ 2 Gbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói SpeedX2: 399.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói SpeedX2: 999.000/tháng |
| Internet FPT gói SpeedX2 trang bị 1 Interner Hub BE6500C + 1 Mesh Router BE6500C Chuẩn Wifi 7 / XGS PON Phủ sóng mạnh, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói SpeedX2 phù hợp với cá nhân và doanh nghiệp |
| Địa chỉ IP tĩnh dành cho dành nghiệp |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| Tặng gói ZPlay xem trên ứng dụng truyền hình FPT Play |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

| INTERNET FPT GÓI SPEEDX10 |
| Tốc độ Download/upload: 10 Gbps/ 10 Gbps |
| Phí hòa mạng internet FPT gói SpeedX10: 399.000 |
| Phí thuê bao internet FPT gói SpeedX10: 1.599.000/tháng |
| Internet FPT gói SpeedX10 trang bị 1 Interner Hub BE12000Z + 1 Mesh Router BE15000Z Chuẩn Wifi 7 / XGS PON Phủ sóng mạnh, an toàn, bảo mật |
| Gói cước internet FPT gói SpeedX10 phù hợp với cá nhân, hộ gia đình |
| Không có địa chỉ IP tĩnh |
| FPT lắp đặt internet nhanh chóng trong vòng 48h. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| Tặng gói ZPlay xem trên ứng dụng truyền hình FPT Play |
| 👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |

DANH SÁCH GÓI CƯỚC INTERNET FPT DÀNH CHO DOANH NGHIỆP |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | GÓI CƯỚC | TỐC ĐỘ DOWN/UP | IP TĨNH | GÓI THÁNG | PHÍ HÒA MẠNG | GIÁ CƯỚC | MODEM | ACCESS POINT |
| 1 | SUPER300 Biz | 300 / 300 Mbps | 1 Tháng | 1.000.000 | 400.000 | 01 Mikrotik RB760iGS | ||
| 6 Tháng | 500.000 | 2.700.000 | ||||||
| 13 Tháng | 500.000 | 5.400.000 | 01 Aruba Instant On AP11 | |||||
| 2 | SUPER300 Biz Plus | 300 / 300 Mbps | 01 IP Front | 1 Tháng | 1.000.000 | 750.000 | 01 Mikrotik RB760iGS | |
| 6 Tháng | 500.000 | 4.500.000 | ||||||
| 13 Tháng | 500.000 | 9.000.000 | 01 Aruba Instant On AP11 | |||||
| 3 | SUPER500 Biz | 500 / 500 Mbps | 1 Tháng | 1.500.000 | 1.400.000 | 01 Mikrotik RB760iGS | ||
| 6 Tháng | 700.000 | 8.400.000 | ||||||
| 13 Tháng | 700.000 | 16.800.000 | 01 Aruba Instant On AP11 | |||||
| 4 | SUPER500 Biz Plus | 500 / 500 Mbps | 01 IP Front | 1 Tháng | 1.500.000 | 1.700.000 | 01 Mikrotik RB760iGS | |
| 6 Tháng | 700.000 | 10.200.000 | ||||||
| 13 Tháng | 700.000 | 20.400.000 | 01 Aruba Instant On AP11 | |||||
| 5 | SUPER600 Biz | 600 / 600 Mbps | 1 Tháng | 1.500.000 | 2.500.000 | 01 Mikrotik RB4011iGSRM | ||
| 6 Tháng | 700.000 | 15.000.000 | ||||||
| 13 Tháng | 700.000 | 30.000.000 | 01 Unifi AC Pro | |||||
| 6 | SUPER600 Biz Plus | 600 / 600 Mbps | 01 IP Front | 1 Tháng | 1.500.000 | 2.800.000 | 01 Mikrotik RB4011iGSRM | |
| 6 Tháng | 700.000 | 16.800.000 | ||||||
| 13 Tháng | 700.000 | 33.600.000 | 01 Unifi AC Pro | |||||
| 7 | SUPER800 Biz | 800 / 800 Mbps | 1 Tháng | 1.500.000 | 3.400.000 | 01 Mikrotik RB4011iGSRM | ||
| 6 Tháng | 700.000 | 20.400.000 | ||||||
| 13 Tháng | 700.000 | 40.000.000 | 01 Unifi AC Pro | |||||
| 8 | SUPER800 Biz Plus | 800 / 800 Mbps | 01 IP Front | 1 Tháng | 1.500.000 | 3.800.000 | 01 Mikrotik RB4011iGSRM | |
| 6 Tháng | 700.000 | 22.800.000 | ||||||
| 13 Tháng | 700.000 | 45.600.000 | 01 Unifi AC Pro | |||||
| 9 | LUX500 | 500 / 500 Mbps | 1 Tháng | 1.200.000 | 800.000 | 01 AX3000HV2 | ||
| 6 Tháng | 900.000 | 4.800.000 | ||||||
| 13 Tháng | 600.000 | 9.600.000 | 01 AC3000CV2 | |||||
| 10 | LUX500 IP | 500 / 500 Mbps | 01 IP Front | 1 Tháng | 1.200.000 | 1.300.000 | 01 AX3000HV2 | |
| 6 Tháng | 900.000 | 7.800.000 | ||||||
| 13 Tháng | 600.000 | 15.600.000 | 01 AC3000CV2 | |||||
| 11 | LUX800 | 800 / 800 Mbps | 1 Tháng | 1.200.000 | 1.000.000 | 01 AX3000HV2 | ||
| 6 Tháng | 900.000 | 6.000.000 | ||||||
| 13 Tháng | 600.000 | 12.000.000 | 01 AC3000CV2 | |||||
| 12 | LUX800 IP | 800 / 800 Mbps | 01 IP Front | 1 Tháng | 1.200.000 | 1.500.000 | 01 AX3000HV2 | |
| 6 Tháng | 900.000 | 9.000.000 | ||||||
| 13 Tháng | 600.000 | 18.000.000 | 01 AC3000CV2 | |||||
| 13 | SPEEDX2 | 2 / 2 Gbps | 1 Tháng | 399.000 | 999.000 | 01 HUP BE6500C | ||
| 6 Tháng | 399.000 | 5.994.000 | ||||||
| 13 Tháng | 399.000 | 11.988.000 | 01 BE6500C | |||||
| 14 | SPEEDX2 IP | 2 / 2 Gbps | 01 IP Front | 1 Tháng | 399.000 | 1.499.000 | 01 HUP BE6500C | |
| 6 Tháng | 399.000 | 8.994.000 | ||||||
| 13 Tháng | 399.000 | 17.988.000 | 01 BE6500C | |||||
GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM VAT 10%. LIÊN HỆ PHÒNG KINH DOANH FPT ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT: 0938.810.338 (ZALO) |
||||||||







